đái rắt

đái rắt

Một bệnh nhân cảm thấy khó chịu vì chứng đái rắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bệnh đi tiểu nhiều lần: "đái rắt" tình trạng đi tiểu với số lần nhiều hơn bình thường, mỗi lần chỉ một lượng nước tiểu rất ít hoặc chỉ vài giọt.
    • Triệu chứng y khoa: "đái rắt" thường dấu hiệu của các vấn đề về đường tiết niệu như nhiễm trùng bàng quang, viêm tuyến tiền liệt, hoặc sỏi thận.
  2. Động từ:

    • Hành động đi tiểu nhiều lần, ít nước: "đái rắt" mô tả hành động đi tiểu liên tục, từng chút một, không thể kiểm soát hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bệnh nhân bị đái rắt nên đi khám bác sĩ. (Người bệnh triệu chứng đi tiểu nhiều lần cần được thăm khám y tế.)
    • Đái rắt một trong những dấu hiệu của viêm đường tiết niệu. (Tình trạng đi tiểu nhiều lần, ít nước triệu chứng thường gặp của nhiễm trùng đường tiểu.)
  • Động từ:

    • Ông ấy đái rắt suốt đêm, không ngủ được. (Ông ấy đi tiểu nhiều lần, mỗi lần rất ít, suốt cả đêm.)
    • Trẻ nhỏ bị nhiễm trùng thường đái rắt kêu đau. (Trẻ em mắc bệnh thường hành động đi tiểu liên tục, từng chút một, phàn nàn về cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đái rắt buốt": tình trạng đái rắt kèm theo cảm giác đau buốt khi đi tiểu.

    • Chị ấy bị đái rắt buốt, có thể do viêm bàng quang. (Chị ấy vừa đi tiểu nhiều lần vừa đau rát, nghi ngờ viêm bàng quang.)
  • "chứng đái rắt": bệnh mạn tính gây đi tiểu nhiều lần.

    • Chứng đái rắt thường gặpngười cao tuổi. (Bệnh đi tiểu nhiều lần phổ biếnngười lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đi tiểu nhiều lần (cụm từ): mô tả hành động đi tiểu với tần suất cao, tương tự "đái rắt" nhưng không mang tính chuyên môn y khoa.

    • Anh ấy đi tiểu nhiều lần trong ngày. (Anh ấy thường xuyên vào nhà vệ sinh.)
  • Tiểu rắt (cụm từ): từ đồng nghĩa với "đái rắt", thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.

    • Bệnh nhân triệu chứng tiểu rắt đau bụng dưới. (Người bệnh đi tiểu nhiều lần kèm đau vùng bụng dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu nhiều lần: hành động đi tiểu với tần suất cao.
  • Đái dắt: từ , ít dùng, chỉ tình trạng đi tiểu từng giọt.
  • Pollaki niệu: thuật ngữ y khoa (mượn từ tiếng Pháp ), chỉ chứng đi tiểu nhiều lần.
Thành ngữ liên quan
  • Đái rắt như mưa: (thành ngữ dân gian) so sánh tình trạng đi tiểu liên tục như mưa rơi.
    • Sau khi uống nhiều bia, anh ta đái rắt như mưa. (Sau khi uống nhiều bia, anh ta đi tiểu liên tục, từng chút một.)